Khác biệt giữa các bản “Trang Chính”

thêm 72 byte ,  22:55, ngày 6 tháng 11 năm 2021
không có tóm lược sửa đổi
Dòng 13: Dòng 13:
<h2 style="background: #cef2e0; border-color: #a3bfb1;">Thông tin chính</h2>
<h2 style="background: #cef2e0; border-color: #a3bfb1;">Thông tin chính</h2>
<div class="box-content">
<div class="box-content">
* [[:Thể loại:Visto|Thị thực - Nhập cảnh]]
<div class="image">[[File:Frecce Tricolori 2014 (15065214823).jpg|thumb|Frecce Tricolori 2014]]</div>
* [[:Thể loại:Giấy tờ cư trú|Giấy tờ cư trú]]
*[[:Thể loại:Visto|Thị thực - Nhập cảnh]]
* [[:Thể loại:Y tế - Bảo hiểm|Y tế - Bảo hiểm]]
*[[:Thể loại:Giấy tờ cư trú|Giấy tờ cư trú]]
*[[:Thể loại:Y tế - Bảo hiểm|Y tế - Bảo hiểm]]
*[[:Thể loại:Giáo dục|Giáo dục]]
*[[:Thể loại:Giáo dục|Giáo dục]]
*[[:Thể loại:Nhà ở|Nhà ở]]
*[[:Thể loại:Nhà ở|Nhà ở]]
* [[:Thể loại:Giao thông - Đi lại|Giao thông - Đi lại]]
*[[:Thể loại:Giao thông - Đi lại|Giao thông - Đi lại]]
* [[:Thể loại:Du học|Thông tin Du học]]
*[[:Thể loại:Du học|Thông tin Du học]]
* [[:Thể loại:Permesso di Soggiorno per Motivi di Lavoro|Thủ tục - Giấy tờ lao động]]
*[[:Thể loại:Permesso di Soggiorno per Motivi di Lavoro|Thủ tục - Giấy tờ lao động]]
</div>
</div>


Dòng 27: Dòng 28:
<div class="box-content">
<div class="box-content">


* [[:Thể_loại:Permesso_di_soggiorno|Thẻ cư trú]]
*[[:Thể_loại:Permesso_di_soggiorno|Thẻ cư trú]]
* [[Thẻ căn cước|Thẻ căn cước]]
*[[Thẻ căn cước|Thẻ căn cước]]
* [[Thẻ Y tế|Thẻ Y tế]]
*[[Thẻ Y tế|Thẻ Y tế]]
* [[SPID|SPID]]
*[[SPID|SPID]]
* [[GreenPass|GreenPass COVID-19]]
*[[GreenPass|GreenPass COVID-19]]
</div>
</div>
</div>
</div>
Dòng 43: Dòng 44:


Nghị định về Cơ sở Hạ tầng mới đây đã đưa ra một biện pháp khuyến khích dành cho những người dưới 35 tuổi muốn lấy bằng lái xe hạng C và đủ điều kiện để làm công việc vận chuyển hàng hóa: Một khoản tiền thưởng hoàn trả cho các chi phí tối đa 1.000€ cho những người trẻ tuổi có thể quan tâm đến việc thực hiện công việc trong lĩnh vực này.  
Nghị định về Cơ sở Hạ tầng mới đây đã đưa ra một biện pháp khuyến khích dành cho những người dưới 35 tuổi muốn lấy bằng lái xe hạng C và đủ điều kiện để làm công việc vận chuyển hàng hóa: Một khoản tiền thưởng hoàn trả cho các chi phí tối đa 1.000€ cho những người trẻ tuổi có thể quan tâm đến việc thực hiện công việc trong lĩnh vực này.  
<hr/>
<hr />
<b>Các tin khác:</b>
<b>Các tin khác:</b>
<dynamicpagelist>
<dynamicpagelist>
Dòng 62: Dòng 63:
<h2 style="background: #ffedb7; border-color: #ffbf00;">Du học sinh</h2>
<h2 style="background: #ffedb7; border-color: #ffbf00;">Du học sinh</h2>
<div class="box-content">
<div class="box-content">
* [[:Thể_loại:Học_bổng_Đại_học|Học bổng Đại học]]
*[[:Thể_loại:Học_bổng_Đại_học|Học bổng Đại học]]
* [[Visto_d%27ingresso_per_motivi_di_studio|Thị thực du học]]
*[[Visto_d%27ingresso_per_motivi_di_studio|Thị thực du học]]
* [[Codice_Fiscale|Mã số thuế]]
*[[Codice_Fiscale|Mã số thuế]]
* [[Tessera_sanitaria|Thẻ Y tế]]
* [[Tessera_sanitaria|Thẻ Y tế]]
* [[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivo_di_Studio|Thẻ cư trú với mục đích Học tập]]
*[[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivo_di_Studio|Thẻ cư trú với mục đích Học tập]]
* [[Permesso_di_soggiorno_per_Attesa_occupazione|Thẻ cư trú cho cá nhân đang tìm việc làm]]
*[[Permesso_di_soggiorno_per_Attesa_occupazione|Thẻ cư trú cho cá nhân đang tìm việc làm]]
* [[:Thể_loại:Học_tiếng_Ý|Học tiếng Ý]]
*[[:Thể_loại:Học_tiếng_Ý|Học tiếng Ý]]
</div>
</div>
</div>
</div>
Dòng 75: Dòng 76:
<h2 style="background: #c2ebff; border-color: #5795e9;">Làm việc tại Ý</h2>
<h2 style="background: #c2ebff; border-color: #5795e9;">Làm việc tại Ý</h2>
<div class="box-content">
<div class="box-content">
* [[Decreto_flussi|Hạn ngạch lao động]]
*[[Decreto_flussi|Hạn ngạch lao động]]
* [[Nulla_osta_per_familiare_al_seguito|Giấy phép động]]
*[[Nulla_osta_per_familiare_al_seguito|Giấy phép động]]
* [[Visto_d%27ingresso_per_motivi_di_lavoro|Thị thực lao động]]
*[[Visto_d%27ingresso_per_motivi_di_lavoro|Thị thực lao động]]
* [[Codice_Fiscale|Mã số thuế]]
*[[Codice_Fiscale|Mã số thuế]]
* [[Tessera_sanitaria|Thẻ Y tế]]
*[[Tessera_sanitaria|Thẻ Y tế]]
* [[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_di_Lavoro_Subordinato|Thẻ cư trú với mục đích Lao động theo Hợp đồng]]
*[[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_di_Lavoro_Subordinato|Thẻ cư trú với mục đích Lao động theo Hợp đồng]]
* [[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_di_Lavoro_Autonomo|Thẻ cư trú với mục đích Kinh doanh tự túc]]
*[[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_di_Lavoro_Autonomo|Thẻ cư trú với mục đích Kinh doanh tự túc]]
* [[Permesso_di_soggiorno_per_Attesa_occupazione|Thẻ cư trú cho cá nhân đang tìm việc làm]]
*[[Permesso_di_soggiorno_per_Attesa_occupazione|Thẻ cư trú cho cá nhân đang tìm việc làm]]
</div>
</div>
</div>
</div>
Dòng 89: Dòng 90:
<h2 style="background: #d7fbcf; border-color: #77b56a;">Thông tin khác</h2>
<h2 style="background: #d7fbcf; border-color: #77b56a;">Thông tin khác</h2>
<div class="box-content">
<div class="box-content">
* [[Nulla_osta_per_familiare_al_seguito|Giấy phép đi kèm thân nhân]]
*[[Nulla_osta_per_familiare_al_seguito|Giấy phép đi kèm thân nhân]]
* [[Nulla_osta_per_ricongiungimento_familiareo|Giấy phép đoàn tụ thân nhân]]
*[[Nulla_osta_per_ricongiungimento_familiareo|Giấy phép đoàn tụ thân nhân]]
* [[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_Familiari|Thẻ cư trú dành cho thân nhân được đoàn tụ]]
*[[Permesso_di_Soggiorno_per_Motivi_Familiari|Thẻ cư trú dành cho thân nhân được đoàn tụ]]
* [[:Thể_loại:Giáo_dục|Hệ thống Giáo dục ở Ý]]
*[[:Thể_loại:Giáo_dục|Hệ thống Giáo dục ở Ý]]
* [[:Thể_loại:Nhà_ở|Thông tin Nhà ở]]
*[[:Thể_loại:Nhà_ở|Thông tin Nhà ở]]
</div>
</div>
</div>
</div>
Dòng 102: Dòng 103:
<div class="box" style="background: #ffeded; border-color: #a10000;">
<div class="box" style="background: #ffeded; border-color: #a10000;">
<h2 style="background: #ffc3c3; border-color: #e18383;">Liên lạc - Trợ giúp</h2>
<h2 style="background: #ffc3c3; border-color: #e18383;">Liên lạc - Trợ giúp </h2>
<div class="box-content">
<div class="box-content">
*Đại sứ quán CHXHCN Việt Nam:  
*Đại sứ quán CHXHCN Việt Nam:  
** Via di Bravetta, 156, 00164 Roma RM
** Via di Bravetta, 156, 00164 Roma RM
** Tel: [tel:+393288313251 +39 3288313251] - [tel:+393279777707 +39 3279777707]
**Tel: [tel:+393288313251 +39 3288313251] - [tel:+393279777707 +39 3279777707]


*Tổng đài Bảo hộ công dân:
*Tổng đài Bảo hộ công dân:
** Tel: [tel:+84981848484 +84 981.84.84.84]
**Tel: [tel:+84981848484 +84 981.84.84.84]


</div>
</div>